Bảng thuật ngữ Quran · bản nháp

فَارِض

nhóm tuổi cao

Một thực thể thuộc lớp điểm cuối lớn tuổi hơn trên thang tuổi tác, đối lập với lớp giai đoạn đầu và loại trừ lớp trung gian.

Phạm vi từ vựng

Phạm vi: đơn vị ngữ nghĩa · Các lần xuất hiện: 1

Các căn từ: فرض

Các bổ đề: فارض

Các dạng: فَارِضٌ

Ví dụ về lần xuất hiện (1 trên 1)

Các lần xuất hiện trong phạm vi được hiển thị theo thứ tự Quran: 1.

2:68

قَالُوا۟ ٱدْعُ لَنَا رَبَّكَ يُبَيِّن لَّنَا مَا هِىَ قَالَ إِنَّهُۥ يَقُولُ إِنَّهَا بَقَرَةٌ لَّا فَارِضٌ وَلَا بِكْرٌ عَوَانٌۢ بَيْنَ ذَٰلِكَ فَٱفْعَلُوا۟ مَا تُؤْمَرُونَ

Những chỗ các nghĩa khác không phù hợp

được quy định

2:68

قَالُوا۟ ٱدْعُ لَنَا رَبَّكَ يُبَيِّن لَّنَا مَا هِىَ قَالَ إِنَّهُۥ يَقُولُ إِنَّهَا بَقَرَةٌ لَّا فَارِضٌ وَلَا بِكْرٌ عَوَانٌۢ بَيْنَ ذَٰلِكَ فَٱفْعَلُوا۟ مَا تُؤْمَرُونَ

Phương án khác: một con bò không thuộc loại đã định cũng không ở giai đoạn đầu, mà ở khoảng giữa hai loại ấy

Cách diễn đạt nghiên cứu: một con bò cái không già cũng không ở giai đoạn đầu, mà ở giữa hai độ tuổi ấy

Cụm “ở giữa” đòi hỏi hai vị trí đối lập trên cùng một thang tuổi; “sự quy định” không thể so cùng thước với بِكْر và không thể phân định một lớp trung gian.