Bảng thuật ngữ Quran · bản nháp

سُرُر

ghế dài

Một vật dụng được kê cao hoặc sắp đặt nâng đỡ người ngồi hay tựa mình.

Phạm vi từ vựng

Phạm vi: đơn vị ngữ nghĩa · Các lần xuất hiện: 6

Các căn từ: سرر

Các bổ đề: سرر

Các dạng: سُرُرٍ · سُرُرًا · سُرُرٌ

Ví dụ về lần xuất hiện (6 trên 6)

Các lần xuất hiện trong phạm vi được hiển thị theo thứ tự Quran: 6.

15:47

وَنَزَعْنَا مَا فِى صُدُورِهِم مِّنْ غِلٍّ إِخْوَٰنًا عَلَىٰ سُرُرٍ مُّتَقَٰبِلِينَ

37:44

عَلَىٰ سُرُرٍ مُّتَقَٰبِلِينَ

43:34

وَلِبُيُوتِهِمْ أَبْوَٰبًا وَسُرُرًا عَلَيْهَا يَتَّكِـُٔونَ

52:20

مُتَّكِـِٔينَ عَلَىٰ سُرُرٍ مَّصْفُوفَةٍ وَزَوَّجْنَٰهُم بِحُورٍ عِينٍ

56:15

عَلَىٰ سُرُرٍ مَّوْضُونَةٍ

88:13

فِيهَا سُرُرٌ مَّرْفُوعَةٌ

Những chỗ các nghĩa khác không phù hợp

bí mật

37:44

عَلَىٰ سُرُرٍ مُّتَقَٰبِلِينَ

Phương án khác: trên những điều bí mật đối diện nhau

Cách diễn đạt nghiên cứu: trên những trường kỷ đối diện nhau

Giới từ và tư thế của thành phần tham gia đòi hỏi các vật đỡ thể chất đếm được.