Bảng thuật ngữ Quran · bản nháp

يَهُودِيّ

Do Thái

Tính từ quan hệ mô tả một cá nhân là thuộc cộng đồng Do Thái.

Phạm vi từ vựng

Phạm vi: đơn vị ngữ nghĩa · Các lần xuất hiện: 1

Các căn từ: هود

Các bổ đề: يهود

Các dạng: يَهُودِيًّا

Ví dụ về lần xuất hiện (1 trên 1)

Các lần xuất hiện trong phạm vi được hiển thị theo thứ tự Quran: 1.

3:67

مَا كَانَ إِبْرَٰهِيمُ يَهُودِيًّا وَلَا نَصْرَانِيًّا وَلَٰكِن كَانَ حَنِيفًا مُّسْلِمًا وَمَا كَانَ مِنَ ٱلْمُشْرِكِينَ

Những chỗ các nghĩa khác không phù hợp

quay lại

3:67

مَا كَانَ إِبْرَٰهِيمُ يَهُودِيًّا وَلَا نَصْرَانِيًّا وَلَٰكِن كَانَ حَنِيفًا مُّسْلِمًا وَمَا كَانَ مِنَ ٱلْمُشْرِكِينَ

Phương án khác: quay lại

Cách diễn đạt nghiên cứu: Do Thái

Phép thay thế không dùng được ở đây: “quay lại” sẽ áp vị ngữ của đơn vị thứ nhất lên một phân đoạn mà dạng cố định và cấu trúc nội tại Quran đòi hỏi “người Do Thái”. Đây là mâu thuẫn cụ thể hỗ trợ việc phân chia từ vị.