Bảng thuật ngữ Quran · bản nháp

طبق

lớp

Một tầng có trật tự lần lượt khớp trên tầng trước đó.

Phạm vi từ vựng

Phạm vi: đơn vị ngữ nghĩa · Các lần xuất hiện: 4

Các căn từ: طبق

Các bổ đề: طبق

Các dạng: طِبَاقًا · طَبَقًا · طَبَقٍ

Ví dụ về lần xuất hiện (4 trên 4)

Các lần xuất hiện trong phạm vi được hiển thị theo thứ tự Quran: 4.

67:3

ٱلَّذِى خَلَقَ سَبْعَ سَمَٰوَٰتٍ طِبَاقًا مَّا تَرَىٰ فِى خَلْقِ ٱلرَّحْمَٰنِ مِن تَفَٰوُتٍ فَٱرْجِعِ ٱلْبَصَرَ هَلْ تَرَىٰ مِن فُطُورٍ

71:15

أَلَمْ تَرَوْا۟ كَيْفَ خَلَقَ ٱللَّهُ سَبْعَ سَمَٰوَٰتٍ طِبَاقًا

84:19

لَتَرْكَبُنَّ طَبَقًا عَن طَبَقٍ

84:19

لَتَرْكَبُنَّ طَبَقًا عَن طَبَقٍ