وَمَآ ءَاتَيْتُم مِّن رِّبًا لِّيَرْبُوَا۟ فِىٓ أَمْوَٰلِ ٱلنَّاسِ فَلَا يَرْبُوا۟ عِندَ ٱللَّهِ وَمَآ ءَاتَيْتُم مِّن زَكَوٰةٍ تُرِيدُونَ وَجْهَ ٱللَّهِ فَأُو۟لَٰٓئِكَ هُمُ ٱلْمُضْعِفُونَ
Bảng thuật ngữ Quran · bản nháp
مُضْعِف
những hệ số nhân
Những người gắn với việc tạo ra lợi tức nhân lên.
Phạm vi từ vựng
Phạm vi: đơn vị ngữ nghĩa · Các lần xuất hiện: 1
Các căn từ: ضعف
Các bổ đề: مضعف
Các dạng: مُضْعِفُونَ
Ví dụ về lần xuất hiện (1 trên 1)
Các lần xuất hiện trong phạm vi được hiển thị theo thứ tự Quran: 1.
Những chỗ các nghĩa khác không phù hợp
thiếu sức mạnh
30:39
وَمَآ ءَاتَيْتُم مِّن رِّبًا لِّيَرْبُوَا۟ فِىٓ أَمْوَٰلِ ٱلنَّاسِ فَلَا يَرْبُوا۟ عِندَ ٱللَّهِ وَمَآ ءَاتَيْتُم مِّن زَكَوٰةٍ تُرِيدُونَ وَجْهَ ٱللَّهِ فَأُو۟لَٰٓئِكَ هُمُ ٱلْمُضْعِفُونَ
Phương án khác: thiếu sức mạnh
Cách diễn đạt nghiên cứu: những hệ số nhân
Phép thay thế không dùng được ở đây: “thiếu sức mạnh” sẽ áp vị ngữ của đơn vị thứ nhất lên một phân đoạn mà dạng cố định và cấu trúc nội tại Quran đòi hỏi “những số nhân”. Đây là mâu thuẫn cụ thể hỗ trợ việc phân chia từ vị.