Bảng thuật ngữ Quran · bản nháp

رفرف

đồ dùng để ngả mình

Một vật lót mềm dùng làm chỗ tựa để ngả mình.

Phạm vi từ vựng

Phạm vi: đơn vị ngữ nghĩa · Các lần xuất hiện: 1

Các căn từ: رفرف

Các bổ đề: رفرف

Các dạng: رَفْرَفٍ

Ví dụ về lần xuất hiện (1 trên 1)

Các lần xuất hiện trong phạm vi được hiển thị theo thứ tự Quran: 1.

55:76

مُتَّكِـِٔينَ عَلَىٰ رَفْرَفٍ خُضْرٍ وَعَبْقَرِىٍّ حِسَانٍ