مُتَّكِـِٔينَ عَلَىٰ رَفْرَفٍ خُضْرٍ وَعَبْقَرِىٍّ حِسَانٍ
Bảng thuật ngữ Quran · bản nháp
رفرف
đồ dùng để ngả mình
Một vật lót mềm dùng làm chỗ tựa để ngả mình.
Phạm vi từ vựng
Phạm vi: đơn vị ngữ nghĩa · Các lần xuất hiện: 1
Các căn từ: رفرف
Các bổ đề: رفرف
Các dạng: رَفْرَفٍ
Ví dụ về lần xuất hiện (1 trên 1)
Các lần xuất hiện trong phạm vi được hiển thị theo thứ tự Quran: 1.