يَعْمَلُونَ لَهُۥ مَا يَشَآءُ مِن مَّحَٰرِيبَ وَتَمَٰثِيلَ وَجِفَانٍ كَٱلْجَوَابِ وَقُدُورٍ رَّاسِيَٰتٍ ٱعْمَلُوٓا۟ ءَالَ دَاوُۥدَ شُكْرًا وَقَلِيلٌ مِّنْ عِبَادِىَ ٱلشَّكُورُ
Bảng thuật ngữ Quran · bản nháp
قُدُور
nấu nồi
Những bình lớn dùng để nấu ăn.
Phạm vi từ vựng
Phạm vi: đơn vị ngữ nghĩa · Các lần xuất hiện: 1
Các căn từ: قدر
Các bổ đề: قدور
Các dạng: قُدُورٍ
Ví dụ về lần xuất hiện (1 trên 1)
Các lần xuất hiện trong phạm vi được hiển thị theo thứ tự Quran: 1.
Những chỗ các nghĩa khác không phù hợp
đặt một định lượng
34:13
يَعْمَلُونَ لَهُۥ مَا يَشَآءُ مِن مَّحَٰرِيبَ وَتَمَٰثِيلَ وَجِفَانٍ كَٱلْجَوَابِ وَقُدُورٍ رَّاسِيَٰتٍ ٱعْمَلُوٓا۟ ءَالَ دَاوُۥدَ شُكْرًا وَقَلِيلٌ مِّنْ عِبَادِىَ ٱلشَّكُورُ
Phương án khác: đặt một định lượng
Cách diễn đạt nghiên cứu: nấu nồi
Phép thay thế không dùng được ở đây: “ấn định một mức đo” sẽ áp vị ngữ của đơn vị thứ nhất lên một phân đoạn mà dạng cố định và cấu trúc nội tại Quran đòi hỏi “các nồi nấu”. Đây là mâu thuẫn cụ thể hỗ trợ việc phân chia từ vị.