Bảng thuật ngữ Quran · bản nháp

مَنِيّ

phát ra

Thải dịch sinh sản.

Phạm vi từ vựng

Phạm vi: đơn vị ngữ nghĩa · Các lần xuất hiện: 4

Các căn từ: مني

Các bổ đề: يمنى · مني

Các dạng: تُمْنَىٰ · تُمْنُ · مَّنِىٍّ · يُمْنَىٰ

Ví dụ về lần xuất hiện (4 trên 4)

Các lần xuất hiện trong phạm vi được hiển thị theo thứ tự Quran: 4.

53:46

مِن نُّطْفَةٍ إِذَا تُمْنَىٰ

56:58

أَفَرَءَيْتُم مَّا تُمْنُونَ

75:37

أَلَمْ يَكُ نُطْفَةً مِّن مَّنِىٍّ يُمْنَىٰ

75:37

أَلَمْ يَكُ نُطْفَةً مِّن مَّنِىٍّ يُمْنَىٰ