Bảng thuật ngữ Quran · bản nháp

قَطِرَان

hắc ín

Danh từ vật chất chỉ hắc ín dùng để tạo thành hoặc phủ lên y phục trừng phạt.

Phạm vi từ vựng

Phạm vi: đơn vị ngữ nghĩa · Các lần xuất hiện: 1

Các căn từ: قطر

Các bổ đề: قطران

Các dạng: قَطِرَانٍ

Ví dụ về lần xuất hiện (1 trên 1)

Các lần xuất hiện trong phạm vi được hiển thị theo thứ tự Quran: 1.

14:50

سَرَابِيلُهُم مِّن قَطِرَانٍ وَتَغْشَىٰ وُجُوهَهُمُ ٱلنَّارُ